tội đồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình phạt bắt phải đi đầy hoặc bị giam kín ở một nơi: Đây là một hình phạt trong pháp luật cũ, có thể là lưu đày đến nơi xa hoặc giam giữ trong một không gian hạn chế.
- Tình trạng bị kết án và chịu hình phạt nói trên: Chỉ trạng thái của một người đã bị tuyên án và đang phải chịu hình phạt tội đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Án tội đồ là một hình phạt nặng trong luật pháp phong kiến. (Án tội đồ là một hình phạt nặng trong luật pháp phong kiến.)
- Phạm nhân ấy bị kết án tội đồ chung thân vì tội ác quá lớn. (Phạm nhân ấy bị kết án tội đồ chung thân vì tội ác quá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tội đồ chung thân": Hình phạt tội đồ kéo dài suốt đời, không có thời hạn.
- Bản án tội đồ chung thân đồng nghĩa với việc mất tự cả đời. (Bản án tội đồ chung thân đồng nghĩa với việc mất tự do cả đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưu đày (động từ): Hình phạt buộc phải sống ở nơi xa xôi, hẻo lánh, cách biệt khỏi cộng đồng.
- Nhà vua ra lệnh lưu đày kẻ phản nghịch ra đảo xa. (Nhà vua ra lệnh lưu đày kẻ phản nghịch ra đảo xa.)
- Giam cầm (động từ): Hành động nhốt, giữ lại trong một phạm vi nhất định, thường là nhà tù.
- Hắn bị giam cầm trong ngục tối nhiều năm. (Hắn bị giam cầm trong ngục tối nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Lưu đày biệt xứ: Đày đi nơi xa, cách biệt.
- Án đày: Bản án phải đi đày.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "tội đồ" là một thuật ngữ pháp lý cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về luật pháp, hình phạt thời phong kiến hoặc trong các văn bản lịch sử, cổ tích. Trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại, các khái niệm như "tù chung thân", "tù có thời hạn" được sử dụng phổ biến hơn.
- Hình phạt bắt phải đi đầy, hoặc giam kín ở một nơi.